Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tạp kỹ



noun
variety, vaudeville (Mỹ)

[tạp kỹ]
variety; vaudeville
Buổi trình diễn / nhà hát tạp kỹ
Variety show/theatre



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.