Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tích



verb
to store up, to accumulate

[tích]
động từ
to store up, to accumulate
to save up, amass (of money etc.)
to pile up, hoard, build up
danh từ
tale, story
tea-pot, pot



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.