Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tình yêu



noun
love; passion

[tình yêu]
love
Tình yêu thì mù quáng
Love is blind
Khao khát tình yêu
To be hungry for love
Hát về tình yêu
To sing about love
Chiếm được tình yêu của ai
To win somebody's love
Có cái gì đẹp hơn tình yêu chăng?
Is there anything more beautiful than love?
Tình yêu trên khắp thế gian đều như nhau
Love is the same all over the world/throughout the world



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.