Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tìm hiểu



verb
to survery, to search, to court

[tìm hiểu]
to study; to learn about...; to find out about...
Tìm hiểu sự việc
To learn about the facts
Họ đang tìm hiểu về lịch sử Việt Nam
They're learning about Vietnamese history



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.