Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tán tỉnh



verb
to wheedle. to court, to flirt

[tán tỉnh]
to wheedle; to court; to flirt; to cajole; to make advances to somebody; to pay court to somebody; to pay one's addresses to somebody; to say sweet nothings to a girl
come-hither
Nụ cười tán tỉnh
A come-hither smile



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.