Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tài giảm



verb
to reduce

[tài giảm]
động từ.
to reduce.
bring down, abate, diminish, curtail
cut down, curtailment, reduction, cut-back



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.