Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
syringe


/'sirindʤ/

danh từ

ống tiêm

vòi phụt nước (chữa cháy, tưới vườn...); bình bơm (nước hoa...)

ngoại động từ

tiêm (thuốc)

thụt (nước tưới cây...)


Related search result for "syringe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.