Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
syringe





syringe
[si'rindʒ]
danh từ
ống tiêm, ống chích
vòi phụt nước (chữa cháy, tưới vườn...); bình bơm (nước hoa...)
ngoại động từ
tiêm, chích (thuốc)
phun, phụt, bơm (nước tưới cây...)


/'sirindʤ/

danh từ
ống tiêm
vòi phụt nước (chữa cháy, tưới vườn...); bình bơm (nước hoa...)

ngoại động từ
tiêm (thuốc)
thụt (nước tưới cây...)

Related search result for "syringe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.