Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
syringa




syringa
[si'riηgə]
danh từ
cây hoa đinh (hoa ngâu) (như) seringa
(thực vật học) cây tử đinh hương


/si'riɳgə/

danh từ
(thực vật học) cây hoa đình ((cũng) seringa)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "syringa"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.