Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
syrian




syrian
['siriən]
tính từ
(thuộc) Xy-ri
danh từ
người Xy-ri


/'siriən/

tính từ
(thuộc) Xy-ri

danh từ
người Xy-ri

Related search result for "syrian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.