Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swoon


/swu:n/

danh từ

sự ngất đi, sự bất tỉnh

nội động từ

ngất đi, bất tỉnh

    swooned with pain ngất đi vì đau

tắt dần (điệu nhạc...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "swoon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.