Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swelldom




swelldom
['sweldəm]
danh từ
(từ lóng) giới những người sang; giới những kẻ tai to mặt lớn


/'sweldəm/

danh từ
(từ lóng) giới những người sang; giới những kẻ tai to mặt lớn

Related search result for "swelldom"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.