Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sweetly




sweetly
['swi:tli]
tính từ
một cách duyên dáng, một cách thơm tho
smiling sweetly
mỉm cười một cách dễ thương
sweetly perfumed flowers
hoa thơm ngọt ngào


/'swi:tli/

tính từ
ngọt, ngọt ngào
thơm tho
dịu dàng

Related search result for "sweetly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.