Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swearer




swearer
['sweərə]
danh từ
người hay thề
người hay chửi rủa


/'sweərə/

danh từ
người hay thề
người hay chửi rủa

Related search result for "swearer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.