Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swage




swage
[sweidʒ]
danh từ
(kỹ thuật) khuôn rập, khuôn ép
ngoại động từ
(kỹ thuật) rập nóng


/sweidʤ/

danh từ
(kỹ thuật) khuôn rập, khuôn ép

ngoại động từ
(kỹ thuật) rập nóng

Related search result for "swage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.