Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swabber




swabber
['swɔbə]
Cách viết khác:
swobber
['swɔbə]
danh từ
người vụng về, người hậu đậu


/'sɔbə/ (swobber) /'swɔbə/

danh từ
người vụng về, người hậu đậu

Related search result for "swabber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.