Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suttee




suttee
['sʌti:]
danh từ
người đàn bà tự thiêu chết theo chồng (Ấn độ)
tục tự thiêu chết theo chồng


/'sʌti:/

danh từ
người đàn bà tự thiêu chết theo chồng (Ân độ)
tục tự thiêu chết theo chồng

Related search result for "suttee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.