Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surrejoinder




surrejoinder
[,sʌri'dʒɔində]
Cách viết khác:
surrebutter
[,sʌri'bʌtə]
như surrebutter


/,sʌri'bʌtə/ (surrejoinder) /,sʌri'dʤɔində/

danh từ
(pháp lý) lời đập lại (lời buộc của đối phương)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.