Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
surat




surat
[su'ræt]
danh từ
vải xurat


/su'ræt/

danh từ
vải xurat

Related search result for "surat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.