Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sural




sural
['sɔ:rəl]
tính từ
(giải phẫu) (thuộc) bắp chân
sural artery
động mạch bắp chân


/'sjuərəl/

tính từ
(giải phẫu) (thuộc) bắp chân
sural artery động mạch bắp chân

Related search result for "sural"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.