Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suppressor




suppressor
[sə'presə]
danh từ
người đàn áp; vật đàn áp
(kỹ thuật) bộ triệt, máy triệt
noise suppressor
máy triệt tiếng ồn


/sə'presə/

danh từ
người đàn áp
(kỹ thuật) bộ triệt, máy triệt
noise suppressor máy triệt tiếng ồn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.