Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suppressible




suppressible
[sə'presibl]
tính từ
có thể đàn áp được
có thể nén được, có thể cầm được
anger that was barely suppressible
cơn giận hầu như không nén lại được


/sə'presibl/

tính từ
có thể đàn áp được
có thể nén được, có thể cầm được

Related search result for "suppressible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.