Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
supervisory




supervisory
['su:pəvaizəri]
tính từ
giám sát; giám thị


/,sju:pə'vaizəri/

tính từ
giám sát

Related search result for "supervisory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.