Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
superdreadnought




superdreadnought
[,su:pə'drednɔ:t]
danh từ
(sử học) tàu chiến xupeđretnot (mạnh hơn loại đretnot) (như) dreadnought


/,sju:pə'drednɔ:t/

danh từ
(sử học) tàu chiến xupeđretnot (mạnh hơn loại đretnot) ((xem) dreadnought)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.