Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sunburnt




sunburnt
['sʌnbə:nt]
Cách viết khác:
sunburned
['sʌnbə:nd]
tính từ
rám nắng, sạm nắng


/'sʌnbə:nt/ (sunburned) /'sʌnbə:nd/

tính từ
rám nắng, sạm nắng

Related search result for "sunburnt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.