Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sunburn





sunburn
['sʌnbə:n]
danh từ
sự cháy nắng, sự rám nắng, sự sạm nắng
màu sạm nắng (của da)
ngoại động từ
làm da rám nắng vì phơi nắng
nội động từ
bị rám nắng


/'sʌnbə:n/

danh từ
sự rám nắng, sự sạm nắng
màu sạm nắng (của da)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sunburn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.