Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sufferance




sufferance
['sʌfərəns]
danh từ
on sufferance
được dung thứ nhưng không phải thật sự mong muốn; bất đắc dĩ phải chấp nhận
he's here on sufferance
nó ở đây chẳng qua người ta bất đắc dĩ phải chấp nhận


/'sʌfərəns/

danh từ
sự mặc nhiên đồng ý, sự mặc nhiên cho phép; sự mặc nhiên dung thứ
on sufferance do sự mặc nhiên dung thứ
(từ cổ,nghĩa cổ) tính chịu đựng; sự nhẫn nhục

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sufferance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.