Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sue




sue
[sju: ; su:]
động từ
(to sue somebody for something) kiện ai ra toà về việc gì
to sue somebody for damages
kiện ai đòi bồi thường
(to sue for something) chính thức yêu cầu cái gì trước toà án
to sue for peace
yêu cầu hoà giải
a prisoner suing for mercy
một tù nhân thỉnh cầu khoan hồng
to sue for a divorce
xin ly hôn
to sue for a woman's hand
cầu hôn


/sju:/

ngoại động từ
kiện
to sue to somebody for damages kiện ai đòi bồi thường

nội động từ
đi kiện, kiện
yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản
to sue to someone for something yêu cầu người nào một việc gì
to sue for a woman's hand cầu hôn !to sue out
(pháp lý) xin và được ân xá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.