Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suckling




suckling
['sʌkliη]
danh từ
sự cho bú
đứa bé còn bú; con vật còn bú
out of the mouths of babes and sucklings
trẻ em rất thật thà


/'sʌkliɳ/

danh từ
sự cho bú
đứa bé còn bú; con vật còn bú !babes and sucklings
(xem) babe

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "suckling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.