Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
successive




successive
[sək'sesiv]
tính từ
liên tục; kế tiếp; liên tiếp; lần lượt
successive attempts
những cố gắng liên tiếp
their football team has won five successive games
đội bóng của họ đã thắng năm trận liên tiếp


/sək'sesiv/

tính từ
kế tiếp; liên tiếp, liên tục; lần lượt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "successive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.