Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subtitle




subtitle
['sʌb,taitl]
danh từ
đề phụ (của một cuốn sách..)
(số nhiều) những từ in trên phim để dịch lời thoại của một bộ phim nước ngoài, hoặc để thể hiện lời thoại cho khán giả điếc có thể hiểu được; phụ đề
ngoại động từ
đặt tiêu đề phụ (cho một cuốn sách)
ghi phụ đề (cho một bộ phim)
a Chinese film subtitled in Chinese and Vietnamese
phim Trung Hoa có phụ đề tiếng Hoa và tiếng Việt


/'sʌb,taitl/

danh từ
tiểu đề
lời thuyết minh (in ở dưới cảnh trong phim)

Related search result for "subtitle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.