Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subregion




subregion
[səb'ri:dʒən]
danh từ
phân miền (địa lý động vật)



vùng con, miền con

/səb'ri:dʤən/

danh từ
phân miền (địa lý động vật)

Related search result for "subregion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.