Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
submariner




submariner
['sʌbməri:nə]
danh từ
thuỷ thủ tàu ngầm


/'sʌbməri:nə/

danh từ
thuỷ thủ tàu ngầm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.