Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
submarine





submarine


submarine

A submarine is a vessel that can travel underwater and carry people.

[,sʌbmə'ri:n]
tính từ
dưới mặt biển
submarine plant
cây mọc dưới biển
submarine volcano
núi lửa dưới biển
submarine cable
dây cáp ngầm
danh từ
(hàng hải) tàu ngầm
cây mọc dưới biển; động vật sống dưới biển
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bánh mì dài bổ theo chiều nhồi thịt, phó mát, sà lách.. (như) submarine sandwich


/'sʌbməri:n/

tính từ
dưới biển, ngầm (dưới biển)
submarine plant cây mọc dưới biển
submarine volcano núi lửa dưới biển
submarine cable dây cáp ngầm

danh từ
(hàng hải) tàu ngầm
cây mọc dưới biển; động vật sống dưới biển

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "submarine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.