Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sublieutenant




sublieutenant
[,sʌblef'tenənt]
danh từ
(hải quân) trung uý
(lục quân) thiếu uý


/'sʌble'tenənt/

danh từ
(hàng hải) trung uý
(quân sự) thiếu uý


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.