Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sublessee




sublessee
[,sʌble'si:]
danh từ
người thuê lại


/'sʌble'si:/

danh từ
người thuê lại

Related search result for "sublessee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.