Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subject-matter




subject-matter
['sʌbdʒikt'mætə]
danh từ
chủ đề (một quyển sách)


/'sʌbdʤikt,mætə/

danh từ
chủ đề (một quyển sách)

Related search result for "subject-matter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.