Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subject-heading




subject-heading
['sʌbdʒikt'hediη]
danh từ
đề mục chủ đề


/'sʌbdʤikt'hediɳ/

danh từ
đề mục chủ đề

Related search result for "subject-heading"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.