Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
styptic




styptic
['stiptik]
tính từ
(y học) cầm máu
làm se da
danh từ
(y học) thuốc cầm máu, chất cầm máu
thuốc se da


/'stiptik/

tính từ
(y học) cầm máu
làm se da

danh từ
(y học) thuốc cầm máu
thuốc se da

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.