Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stumbling-block




stumbling-block
['stʌmbliη'blɔk]
danh từ
vật chướng ngại
hoàn cảnh gây khó khăn, hoàn cảnh làm cho lưỡng lự


/'stʌmbliɳblɔk/

danh từ
vật chướng ngại
hoàn cảnh gây khó khăn, hoàn cảnh làm cho lưỡng lự

Related search result for "stumbling-block"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.