Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
student interpreter




student+interpreter
['stju:dnt in'tə:pritə]
danh từ
nhân viên tập sự ngành lãnh sự (của Anh ở các nước Cận đông)


/'stju:dəntin'tə:pritə/

danh từ
nhân viên tập sự ngạch lãnh sự (của Anh ở các nước Cận đông)

Related search result for "student interpreter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.