Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stucco




stucco
['stʌkou]
danh từ, số nhiều stuccoes
vữa; xtucô (dùng để trát hoặc trang trí tường, trần nhà)
ngoại động từ
trát vữa; trát xtucô


/'stʌkou/

danh từ, số nhiều stuccoes
vữa xtucô (trát tường, đắp hình nổi trên tường...)

ngoại động từ
trát bằng vữa xtucô

Related search result for "stucco"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.