Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
strigil




strigil
['straidʒil]
danh từ
vật để kỳ cọ (khi tắm)


/'stridʤil/

danh từ
vật đề kỳ (khi tắm)

Related search result for "strigil"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.