Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
strickle




strickle
['strikl]
danh từ
que gạt (đấu, thùng đong thóc)
đá mài


/'strikt/

danh từ
que gạt (đấu, thùng đong thóc)
đá mài

Related search result for "strickle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.