Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
strait-laced


/'streitleist/

tính từ
nịt chặt (nịt vú...)
(nghĩa bóng) quá khắt khe, quá câu nệ (về đạo đức); khổ hạnh

Related search result for "strait-laced"
  • Words contain "strait-laced" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    hẹp eo biển

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.