Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
straggly




straggly
['strægli]
Cách viết khác:
straggling
['strægliη]
như straggling


/'strægliɳ/ (straggly) /'strægli/

tính từ
rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối
rải rác lẻ tẻ
straggling villages làng mạc rải rác đây đó
bò lan um tùm (cây)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "straggly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.