Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
storied




storied
['stɔ:rid]
Cách viết khác:
storeyed
['stɔ:rid]
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) như storeyed


/'stɔ:rid/

tính từ
được ca ngợi thành truyện; có liên quan đến truyền thuyết; được truyền thuyết thêu dệt thêm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "storied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.