Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
storage battery




storage+battery
['stɔ:ridʒ'bætəri]
Cách viết khác:
storage cell
['stɔ:ridʒ'sel]
như storage cell


/'stɔ:ridʤ'sel/ (storage_battery) /storage battery/

danh từ
bộ ắc quy, bộ pin

Related search result for "storage battery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.