Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stoma




stoma
['stoumə]
danh từ, số nhiều stomata, stomas
(thực vật học) lỗ khí, khí khổng
(động vật học) lỗ thở


/'stoumə/

danh từ, số nhiều stomata
(thực vật học) lỗ khí, khí khổng
(động vật học) lỗ thở

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stoma"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.