Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stogy




stogy
['stɔdʒi]
Cách viết khác:
stogie
['stɔdʒi]
như stogie


/'stɔdʤi/ (stogy) /'stɔdʤi/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày cao cổ (loại) nặng
xì gà rẻ tiền

Related search result for "stogy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.